genetic psychology

genetic psychology

A child's play reveals important insights for genetic psychology.

Định nghĩa

Danh từ: - Tâm lý học di truyền: Một nhánh của tâm lý học chuyên nghiên cứu sự phát triển xã hội tinh thần của trẻ em, tập trung vào các quá trình hình thành thay đổi tâm lý theo thời gian, đặc biệt trong giai đoạn đầu đời.

dụ sử dụng
  • (Tâm lý học di truyền giúp chúng ta hiểu cách trẻ em học cách suy nghĩ tương tác với người khác.)
  • (Các nhà nghiên cứu trong tâm lý học di truyền nghiên cứu các giai đoạn phát triển nhận thứctrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genetic psychology" thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu khoa học, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
    • The theory of genetic psychology was heavily influenced by the work of Jean Piaget. (Lý thuyết tâm lý học di truyền chịu ảnh hưởng lớn từ công trình của Jean Piaget.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetic psychologist (danh từ): nhà tâm lý học di truyền.
    • A genetic psychologist often works with children to observe their developmental milestones. (Một nhà tâm lý học di truyền thường làm việc với trẻ em để quan sát các mốc phát triển của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Developmental psychology: tâm lý học phát triển (một nhánh tương tự, nhưng rộng hơn, bao gồm cả người lớn người già).
  • Child psychology: tâm lý học trẻ em (tập trung hẹp hơn vào trẻ em, nhưng ít nhấn mạnh yếu tố di truyền).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genetic psychology".
Lưu ý quan trọng
  • "Genetic" trong cụm từ này không liên quan đến gen hay di truyền sinh học, xuất phát từ gốc Hy Lạp "genesis" nghĩa "sự hình thành, phát triển". Do đó, thuật ngữ này nên được hiểu "tâm lý học về sự phát triển" chứ không phải "tâm lý học gen".